箍斂

gū liǎn cô liễm

Hán Việt: cô liễm · Pinyin: gū liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围束使紧固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围束使紧固。