箍歛 cô liễm Hán Việt: cô liễm Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 歛 (liễm)Hán Việtcô liễmCấu tạo箍 + 歛 · cô + liễm nghĩa thành phần: cô + liễm