箍煲

gū bāocô bảo

Hán Việt: cô bảo · Pinyin: gū bāo

Tổng quan

hàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)

Cấu tạo: 箍 (cô) + 煲 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàn gắn
  • Tần suất từ hàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)

Eng

  • Cihui to heal the breach (Cantonese)
  • Tần suất từ to heal the breach (Cantonese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

煲汤 · 煲粥 · 煲飯 · 箍嘴 · 箍子 · 箍带 · 箍桶 · 箍眼