箍眼
cô nhãn
Hán Việt: cô nhãn · Pinyin: gū yǎn
Tổng quan
đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật)。眼罩1.。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật)。眼罩1.。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉眼罩。
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉眼罩①。
Hán Việt: cô nhãn · Pinyin: gū yǎn
đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật)。眼罩1.。