箍眼

gū yǎncô nhãn

Hán Việt: cô nhãn · Pinyin: gū yǎn

Tổng quan

đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉眼罩①。

Cấu tạo: 箍 (cô) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ che mắt
  • VietPhrases đồ che mắt
  • Tần suất từ đồ bịt mắt; đồ che mắt (súc vật); đồ che mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉眼罩①。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动