箍筋

gū jīn cô cân

Hán Việt: cô cân · Pinyin: gū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建筑物中用来箍扎保固的钢筋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建筑物中用来箍扎保固的钢筋。