箍緊

gū jǐn cô khẩn

Hán Việt: cô khẩn · Pinyin: gū jǐn

Tổng quan

siết chặt bằng đai

Cấu tạo: (cô) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siết chặt bằng đai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 束緊。如:「請把這疊資料箍緊一點,以防鬆落。」

Eng

  • CC-CEDICT to fasten tightly with a hoop
  • Cihui to fasten tightly with a hoop

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

松放