箍紧
cô khẩn
Hán Việt: cô khẩn · Pinyin: gū jǐn
Tổng quan
siết chặt bằng đai
束緊。如:「請把這疊資料箍緊一點,以防鬆落。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 buộc chặt
- Google Alex v6 cột chặt
- Tần suất từ siết chặt bằng đai
- Biên soạn r.v. fasten tightly with a hoop
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 束緊。如:「請把這疊資料箍緊一點,以防鬆落。」
Eng
- Cihui to fasten tightly with a hoop
- Tần suất từ r.v. fasten tightly with a hoop