箍紋 gū wén · cô văn Hán Việt: cô văn · Pinyin: gū wén Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 紋 (văn)Pinyingū wénHán Việtcô vănCấu tạo箍 + 紋 · cô + văn nghĩa thành phần: cô + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箍形的纹理。Tân Hoa Tự Điển 1.箍形的纹理。