箍腰 gū yāo · cô yêu Hán Việt: cô yêu · Pinyin: gū yāo Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 腰 (yêu)Pinyingū yāoHán Việtcô yêuCấu tạo箍 + 腰 · cô + yêu nghĩa thành phần: cô + yêu