箍鋼 gū gāng · cô cương Hán Việt: cô cương · Pinyin: gū gāng Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 鋼 (cương)Pinyingū gāngHán Việtcô cươngCấu tạo箍 + 鋼 · cô + cương nghĩa thành phần: cô + cương