箍麻

gū má cô ma

Hán Việt: cô ma · Pinyin: gū má

Tổng quan

bị tê (do buộc quá chặt)

Cấu tạo: (cô) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị tê (do buộc quá chặt)

Eng

  • CC-CEDICT to become numb (from being bound too tightly)
  • Cihui to become numb (from being bound too tightly)