箏人 zhēng rén · tranh nhân Hán Việt: tranh nhân · Pinyin: zhēng rén Tổng quan Cấu tạo: 箏 (tranh) + 人 (nhân)Pinyinzhēng rénHán Việttranh nhânCấu tạo箏 + 人 · tranh + nhân nghĩa thành phần: tranh + nhân