箏人 zhēng rén·tranh nhân Hán Việt: tranh nhân · Pinyin: zhēng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弹筝的人。 Cấu tạo: 箏 (tranh) + 人 (nhân)Pinyinzhēng rénHán Việttranh nhânCấu tạo箏 + 人 · tranh + nhân nghĩa thành phần: tranh + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人