箏妓 zhēng jì · tranh kĩ Hán Việt: tranh kĩ · Pinyin: zhēng jì Tổng quan Cấu tạo: 箏 (tranh) + 妓 (kĩ)Pinyinzhēng jìHán Việttranh kĩCấu tạo箏 + 妓 · tranh + kĩ nghĩa thành phần: tranh + kĩ Nghĩa EngCihui 箏妓 hēngjì n. zither-playing courtesan