箏妓
tranh kĩ
Hán Việt: tranh kĩ · Pinyin: zhēng jì
Tổng quan
1.弹筝的艺妓。唐李远有《赠筝妓伍卿》诗"轻轻没后更无筝﹐玉腕红纱到伍卿。座客满筵都不语﹐一行哀雁十三声。"
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 箏妓 hēngjì n. zither-playing courtesan
Eng
- Cihui 箏妓 hēngjì n. zither-playing courtesan
Hán Việt: tranh kĩ · Pinyin: zhēng jì
1.弹筝的艺妓。唐李远有《赠筝妓伍卿》诗"轻轻没后更无筝﹐玉腕红纱到伍卿。座客满筵都不语﹐一行哀雁十三声。"