箏帆 tranh phàm Hán Việt: tranh phàm Tổng quan Cấu tạo: 箏 (tranh) + 帆 (phàm)Hán Việttranh phàmCấu tạo箏 + 帆 · tranh + phàm nghĩa thành phần: tranh + phàm Nghĩa EngCihui 箏帆 zhēngfān n. kite M:²zhī