箏形 zhēng xíng · tranh hình Hán Việt: tranh hình · Pinyin: zhēng xíng Tổng quan Cấu tạo: 箏 (tranh) + 形 (hình)Pinyinzhēng xíngHán Việttranh hìnhCấu tạo箏 + 形 · tranh + hình nghĩa thành phần: tranh + hình Nghĩa EngCihui kite