箏柱

zhēng zhù tranh trụ

Hán Việt: tranh trụ · Pinyin: zhēng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 箏上繫住琴弦的小柱。可左右移動,以調節音高。清.朱彞尊〈長亭怨慢.結多少悲秋儔侶〉詞:「隨意落平沙,巧排作參差箏柱。」