箐谷 qìng gǔ Pinyin: qìng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 箐 + 谷 (cốc)Pinyinqìng gǔCấu tạo箐 + 谷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹木丛生的山谷。Tân Hoa Tự Điển 1.竹木丛生的山谷。