箑脯

shà pú tiệp bô

Hán Việt: tiệp bô · Pinyin: shà pú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (bô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種瑞草。參見「萐莆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说尧时?中自生之肉脯。形薄如扇﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说尧时?中自生之肉脯。形薄如扇﹐故称。