箑蒲 shà pú · tiệp bồ Hán Việt: tiệp bồ · Pinyin: shà pú Tổng quan Cấu tạo: 箑 (tiệp) + 蒲 (bồ)Pinyinshà púHán Việttiệp bồCấu tạo箑 + 蒲 · tiệp + bồ nghĩa thành phần: tiệp + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编织扇子的蒲草。Tân Hoa Tự Điển 1.编织扇子的蒲草。