箒卜 zhǒu bo·trửu bặc Hán Việt: trửu bặc · Pinyin: zhǒu bo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吴中旧俗妇女于正月灯节用裙束破帚以占事﹐谓之"箒卜"。 Cấu tạo: 箒 (trửu) + 卜 (bặc)Pinyinzhǒu boHán Việttrửu bặcCấu tạo箒 + 卜 · trửu + bặc nghĩa thành phần: trửu + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吴中旧俗妇女于正月灯节用裙束破帚以占事﹐谓之"箒卜"。 Từ liên quan Gần nghĩa卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度