籙練 lù liàn · lục luyện Hán Việt: lục luyện · Pinyin: lù liàn Tổng quan Cấu tạo: 籙 (lục) + 練 (luyện)Pinyinlù liànHán Việtlục luyệnCấu tạo籙 + 練 · lục + luyện nghĩa thành phần: lục + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修练道法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修练道法。