箔場 bó chǎng · bạc tràng Hán Việt: bạc tràng · Pinyin: bó chǎng Tổng quan Cấu tạo: 箔 (bạc) + 場 (tràng)Pinyinbó chǎngHán Việtbạc tràngCấu tạo箔 + 場 · bạc + tràng nghĩa thành phần: bạc + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时专为应付赐第事宜所设的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时专为应付赐第事宜所设的机构。