箔場 bó chǎng · bạc tràng Hán Việt: bạc tràng · Pinyin: bó chǎng Tổng quan Cấu tạo: 箔 (bạc) + 場 (tràng)Pinyinbó chǎngHán Việtbạc tràngCấu tạo箔 + 場 · bạc + tràng nghĩa thành phần: bạc + tràng