箔籠 bó lóng · bạc lung Hán Việt: bạc lung · Pinyin: bó lóng Tổng quan Cấu tạo: 箔 (bạc) + 籠 (lung)Pinyinbó lóngHán Việtbạc lungCấu tạo箔 + 籠 · bạc + lung nghĩa thành phần: bạc + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养蚕用的竹筛子和放桑叶用的笼子。Tân Hoa Tự Điển 1.养蚕用的竹筛子和放桑叶用的笼子。