箔頭 bó tóu · bạc đầu Hán Việt: bạc đầu · Pinyin: bó tóu Tổng quan Cấu tạo: 箔 (bạc) + 頭 (đầu)Pinyinbó tóuHán Việtbạc đầuCấu tạo箔 + 頭 · bạc + đầu nghĩa thành phần: bạc + đầu