箕帚 ki trửu Hán Việt: ki trửu Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 帚 (trửu)Hán Việtki trửuCấu tạo箕 + 帚 · ki + trửu nghĩa thành phần: ki + trửu Nghĩa EngCihui 箕帚 īzhǒu n. 1. dustpan and broom M:¹bǎ 2. wife 3. concubine