箕帚

ki trửu

Hán Việt: ki trửu

Tổng quan

Cấu tạo: 箕 (ki) + 帚 (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chổi và hót rác
  • Biên soạn 1. dustpan and broom M:¹bǎ 2. wife 3. concubine

Eng

  • Cihui 箕帚 īzhǒu n. 1. dustpan and broom M:¹bǎ 2. wife 3. concubine
  • Tần suất từ n. 1. dustpan and broom M:¹bǎ 2. wife 3. concubine

Từ liên quan

Gần nghĩa

箕帚之使 · 箕伯 · 箕子 · 箕畚 · 箕踞 · 箕子操 · 箕山之志 · 箕风毕雨