箕帚之歡

ki trửu chi hoan

Hán Việt: ki trửu chi hoan

Tổng quan

Cấu tạo: 箕 (ki) + 帚 (trửu) + 之 (chi) + 欢 (hoan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

箕帚之使 · 箕帚女 · 箕帚妾 · 箕帚婦