箕帚妾 ki trửu thiếp Hán Việt: ki trửu thiếp Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 帚 (trửu) + 妾 (thiếp)Hán Việtki trửu thiếpCấu tạo箕 + 帚 + 妾 · ki + trửu + thiếp nghĩa thành phần: ki + trửu + thiếp Nghĩa EngCihui 箕帚妾 īzhǒuqiè n. 1. wife 2. concubine