箕帚妾 ki trửu thiếp Hán Việt: ki trửu thiếp Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 帚 (trửu) + 妾 (thiếp)Hán Việtki trửu thiếpTừ loạidanhCấu tạo箕 + 帚 + 妾 · ki + trửu + thiếp nghĩa thành phần: ki + trửu + thiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếpBiên soạn 1. wife 2. concubineEngCihui 箕帚妾 īzhǒuqiè n. 1. wife 2. concubineTần suất từ n. 1. wife 2. concubine Từ liên quan Gần nghĩa箕帚之使 · 箕帚女 · 箕帚婦 · 箕帚 · 箕帚之歡