箕帚妇 ki trửu phụ Hán Việt: ki trửu phụ Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 帚 (trửu) + 妇 (phụ)Hán Việtki trửu phụCấu tạo箕 + 帚 + 妇 · ki + trửu + phụ nghĩa thành phần: ki + trửu + phụ