箕張 ki trương Hán Việt: ki trương Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 張 (trương)Hán Việtki trươngCấu tạo箕 + 張 · ki + trương nghĩa thành phần: ki + trương Nghĩa EngCihui 箕張 īzhāng v. fan out