箕會 ki hội Hán Việt: ki hội Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 會 (hội)Hán Việtki hộiCấu tạo箕 + 會 · ki + hội nghĩa thành phần: ki + hội Nghĩa EngCihui 箕會 jīhuì v. exploit/squeeze by ruthless taxation