箕踵 ki chủng Hán Việt: ki chủng Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 踵 (chủng)Hán Việtki chủngCấu tạo箕 + 踵 · ki + chủng nghĩa thành phần: ki + chủng Nghĩa EngCihui 箕踵 jīzhǒng id. wide in the front and narrow in the rear