箕潁 ki toánh Hán Việt: ki toánh Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 潁 (toánh)Hán Việtki toánhCấu tạo箕 + 潁 · ki + toánh nghĩa thành phần: ki + toánh Nghĩa EngCihui 箕潁 ī-Yǐng n. recluse's secluded abode (literally, near Jī Mountain and Yǐng River)