算上

toán thượng

Hán Việt: toán thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加上、包括在內。如:「這次愛心捐款,記得算上我一份。」、「明天的郊遊活動,算上我一份。」

Eng

  • Cihui 算上 uànshàng r.v. count in; include