算人 suàn rén · toán nhân Hán Việt: toán nhân · Pinyin: suàn rén Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 人 (nhân)Pinyinsuàn rénHán Việttoán nhânCấu tạo算 + 人 · toán + nhân nghĩa thành phần: toán + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算人民丁口数目。Tân Hoa Tự Điển 1.计算人民丁口数目。