算作

suàn zuò toán tác

Hán Việt: toán tác · Pinyin: suàn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹当作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹当作。

Eng

  • Cihui 算作 uànzuò v.p. count for; regard as

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

当作