算入 toán nhập Hán Việt: toán nhập Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 入 (nhập)Hán Việttoán nhậpCấu tạo算 + 入 · toán + nhập nghĩa thành phần: toán + nhập Nghĩa EngCihui 算入 uànrù v.p. count injaJMdict factoring in|including