算刻 suàn kè · toán khắc Hán Việt: toán khắc · Pinyin: suàn kè Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 刻 (khắc)Pinyinsuàn kèHán Việttoán khắcCấu tạo算 + 刻 · toán + khắc nghĩa thành phần: toán + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹计算。Tân Hoa Tự Điển 1.犹计算。