算卦

suàn guà toán quái

Hán Việt: toán quái · Pinyin: suàn guà

Tổng quan

bói toán

Cấu tạo: (toán) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bói toán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 占算卦象的吉凶。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据卦象推算吉凶。旧时迷信活动的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据卦象推算吉凶。旧时迷信活动的一种。

Eng

  • CC-CEDICT fortune telling
  • Cihui fortune telling