算發 suàn fā · toán phát Hán Việt: toán phát · Pinyin: suàn fā Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 發 (phát)Pinyinsuàn fāHán Việttoán phátCấu tạo算 + 發 · toán + phát nghĩa thành phần: toán + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少壮之年而发斑白。Tân Hoa Tự Điển 1.少壮之年而发斑白。