算口 suàn kǒu · toán khẩu Hán Việt: toán khẩu · Pinyin: suàn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 口 (khẩu)Pinyinsuàn kǒuHán Việttoán khẩuCấu tạo算 + 口 · toán + khẩu nghĩa thành phần: toán + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算口粮。Tân Hoa Tự Điển 1.计算口粮。