算商

suàn shāng toán thương

Hán Việt: toán thương · Pinyin: suàn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向商人征税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向商人征税。