算圖 toán đồ Hán Việt: toán đồ Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 圖 (đồ)Hán Việttoán đồCấu tạo算 + 圖 · toán + đồ nghĩa thành phần: toán + đồ Nghĩa EngCihui 算圖 uàntú n. alignment(diagram); nomogram