算好 suàn hǎo · toán hảo Hán Việt: toán hảo · Pinyin: suàn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 好 (hảo)Pinyinsuàn hǎoHán Việttoán hảoCấu tạo算 + 好 · toán + hảo nghĩa thành phần: toán + hảo