算來

suàn lái toán lai

Hán Việt: toán lai · Pinyin: suàn lái

Tổng quan

tính ra

Cấu tạo: (toán) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算起来;推测起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算起来;推测起来。

Eng

  • Cihui 算來 uànlái v.p. at a rough estimate | Tā zǒule hěnjiǔ le, ∼ yǐjīng sān ge yuè le. He left long ago, I figure three months already.