算法
toán pháp
Hán Việt: toán pháp · Pinyin: suàn fǎ
Tổng quan
số học | thuật toán | phương pháp tính toán hép tính. toán pháp toán pháp ☆Phép tính.
Nghĩa
Việt
- Cihui số học | thuật toán | phương pháp tính toán hép tính. toán pháp toán pháp ☆Phép tính.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計算的方法。《北史.卷三一.高允傳》:「允尤明算法,為算術三卷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解题方案的准确和完整的描述。是一个有穷的动作步骤序列,只有一个初始态,每个动作只有一个后继动作,一步一步地直到序列结束。是解题从开始到结束的动作全过程。
Eng
- CC-CEDICT arithmetic|algorithm|method of calculation
- Cihui arithmetic; algorithm; method of calculation
ja
- JMdict arithmetic|algorithm