算清 toán thanh Hán Việt: toán thanh Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 清 (thanh)Hán Việttoán thanhCấu tạo算 + 清 · toán + thanh nghĩa thành phần: toán + thanh Nghĩa EngCihui 算清 uànqīng r.v. 1. clear up (an account/etc.) 2. find out the sum/ratio/etc.