算準

suàn zhǔn toán chuẩn

Hán Việt: toán chuẩn · Pinyin: suàn zhǔn

Tổng quan

tính toán chính xác | xác định | phân biệt | nhận ra

Cấu tạo: (toán) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán chính xác | xác định | phân biệt | nhận ra

Eng

  • CC-CEDICT to calculate precisely|to identify; to discern; to tell
  • Cihui to calculate precisely/to identify; to discern; to tell