算畫 suàn huà · toán họa Hán Việt: toán họa · Pinyin: suàn huà Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 畫 (họa)Pinyinsuàn huàHán Việttoán họaCấu tạo算 + 畫 · toán + họa nghĩa thành phần: toán + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹计划﹐谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.犹计划﹐谋划。