算略 suàn lüè · toán lược Hán Việt: toán lược · Pinyin: suàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 略 (lược)Pinyinsuàn lüèHán Việttoán lượcCấu tạo算 + 略 · toán + lược nghĩa thành phần: toán + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋略。