算盤子 toán bàn tử Hán Việt: toán bàn tử Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 盤 (bàn) + 子 (tử)Hán Việttoán bàn tửCấu tạo算 + 盤 + 子 · toán + bàn + tử nghĩa thành phần: toán + bàn + tử Nghĩa EngCihui 算盤子 uànpánzǐ n. abacus beads M:³lì